câu tục ngữ nhật bản

Dùng tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật trong mỗi câu nói khiến bạn nói chuyện giống người bản xứ hơn rất nhiều. Tục ngữ, thành ngữ tiếng Nhật cũng rải rác ở cả văn hóa nhạc đại chúng. Các nhà sản xuất âm nhạc thường sử dụng khá nhiều trong lời bài hát. Một số ca dao, tục ngữ tiếng Nhật- Phần 1 Người đăng: Unknown Hãy cùng Giasutiengnhat.net học tiếng Nhật qua một số câu ca dao, tục ngữ Nhật Bản, bạn sẽ thấy văn hóa Nhật Bản cũng có nhiều điểm tương đồng so với văn hóa Việt Nam ta đó. Những câu tục ngữ thường nghe ở Nhật Bản. Khi đến Nhật Bản sinh sống, làm việc hay học tập thì bạn cần phải biết một số những tục ngữ mà người Nhật thường sử dụng khi giao tiếp để có thể hiểu người Nhật nói vì đôi khi bạn không thể đoán được nghĩa CHÂM NGÔN TIẾNG NHẬT HAY VỀ CUỘC SỐNG. 1, 大きな野望は偉大な人を育てる. Hi vọng lớn làm nên người vĩ đại. 2, 単純な事実に、ただただ圧倒される。. Những sự thật giản đơn thường gây kinh ngạc. 3, 自分の行為に責任を持つべきだ。. Phải tự chịu trách nhiệm Bài viết "Cấu trúc cú pháp của tục ngữ Nhật Bản (Kotowaza)" được thực hiện với mong muốn giúp cho người học tiếng Nhật hiểu hơn về cấu trúc cú pháp của Kotowaza, từ đó có thể hiểu và nhớ được, dần dần yêu thích Kotowaza nói riêng, tiếng Nhật nói chung. motor matic tidak bisa distarter dan diengkol keras. Tục ngữ và những câu nói cũ tiết lộ nhiều khía cạnh về truyền thống văn hóa của một xã hội. Tục ngữ có nguồn gốc từ những người dân thường truyền lại những câu nói cũ khôn ngoan của họ qua nhiều thế kỷ, thế hệ này sang thế hệ khác. Với truyền thống văn hóa lâu đời, những câu tục ngữ Nhật Bản cũng chứa đựng những ý nghĩa nhân văn vô cùng sâu sắc. Tất cả các nền văn hóa, quốc gia và lục địa đều sẽ có những câu tục ngữ. Một số đặc điểm của câu tục ngữ hoặc phong cách mà người nói cố gắng truyền đạt có thể mang những đặc trưng độc quyền cho quốc gia hoặc nền văn hóa đó. Và những câu tục ngữ của Nhật Bản đã trở nên nổi tiếng nhờ vào những giá trị nhân văn tốt đẹp và khôn ngoan, đằng sau những cách kết hợp từ ngữ vô cùng khéo léo và tinh tế. Mục lục Tục ngữ Nhật Bản là gì? Đặc điểm của tục ngữ Nhật Bản Tổng hợp những câu tục ngữ tuyệt vời và ý nghĩa của Nhật Bản Học tiếng Nhật từ tục ngữ Nhật Bản Tục ngữ Nhật Bản là gì? Nguồn gốc của tục ngữ là từ những từ ngữ, những kinh nghiệm khôn ngoan được đúc kết từ thời cổ đại. Chúng là những câu nói phổ biến ngắn được truyền từ đời này sang đời khác và khó có thể biết được tác giả là ai. Các câu tục ngữ thường thể hiện một số sự thật chung, đề cập vẻ đẹp tự nhiên, bí ẩn mang ý nghĩa triết học và tôn giáo, hoặc kinh nghiệm từ một việc làm nào đó. Một số trong số chúng làm cho bạn suy ngẫm và đồng cảm, một số khác có thể khiến cho bạn bật cười, và một số lại đưa bạn đi thẳng trên con đường giác ngộ. Bài viết được tuyển chọn Đặc điểm của tục ngữ Nhật Bản Tục ngữ của Nhật Bản có cách khiến bạn phải đọc lại nhiều lần để hiểu hết ý nghĩa ẩn chứa. Chúng thường mang nhiều tần nghĩa, mặc dù không phải tất cả đều như thế. Những câu tục ngữ được nhiều người coi là sâu sắc, thường bởi vì chúng không cho bạn biết những gì bạn cần biết trước; chúng chỉ đơn thuần là đưa ra gợi ý. Với mỗi câu tục ngữ là một bài học cuộc sống tiện dụng được cô đọng lại thành một vài từ - và nếu bạn suy ngẫm về nó một cách đúng đắn, bạn sẽ tự cứu mình khỏi rất nhiều rắc rối, hoặc có lẽ, đưa ra quyết định đúng đắn về bất kỳ tình huống nào bạn gặp phải. Một câu tục ngữ của Nhật Bản 諺, ことわざ, kotowaza có thể được sử dụng theo ba dạng Một câu nói ngắn gọn 言い習わし inazawashi. Một thành ngữ bốn ký tự 四字熟語 yojijukugo. Một cụm từ thành ngữ 慣用句 kan'yōku. Tổng hợp những câu tục ngữ tuyệt vời và ý nghĩa của Nhật Bản Tục ngữ Nhật Bản về hành động 猫に小判 Neko ni koban Nghĩa đen Trao tiền vàng cho Mèo Giải nghĩa Trao vật quý giá cho người không trân trọng, không hiểu được giá trị của vật đó thì cũng bằng không, không có tác dụng gì. Tục ngữ tương tự ở Việt Nam “Đàn gảy tai trâu” 窮鼠猫を噛む Kyuuso neko wo kamu Nghĩa đen Cắn con mèo Giải nghĩa Nếu bị đẩy vào bước đường cùng thì kẻ yếu cũng sẽ vùng lên. Tử tế với người khác 一寸の虫にも五分の魂 Issun no mushi ni mo gobu no tamashii Nghĩa đen Côn trùng bé nhỏ cũng có 1 nửa là linh hồn GIải nghĩa Dù là loài động vật nhỏ bé như côn trùng thì cũng có linh hồn, suy nghĩ,… nên không được phép coi thường. Tương tự như con người, không nên xem thường người khác vì ai cũng có cảm xúc và điểm đặc biệt riêng. 笑う門には福来る Warau kado niwa fuku kitaru Nghĩa đen Cứ cười tươi, hạnh phúc sẽ tới Giải nghĩa Nếu bạn cười tươi mỗi ngày thì hạnh phúc sẽ tự khắc tìm đến bạn. Về phương thức phát triển cá nhân 転ばぬ先の杖 Korobanu saki no tsue Nghĩa đen Có gậy chống thì sẽ không bị ngã Dịch nghĩa Nếu làm việc mà có sự chuẩn bị từ trước thì sẽ không bị thất bại. 焼け石に水 Yakeishi ni mizu Nghĩa đen Vẩy nước vào đá nung Giải nghĩa Cố gắng ít ỏi luôn dẫn đến những kết quả hời hợt, không ý nghĩa. Giống như việc vẩy nước vào đá đang được nung nóng hừng hực thì cũng không thể làm viên đá đó nguội lạnh đi được dù chỉ 1 chút. 先んずれば人を制す Sakinzureba hito wo seisu. Nghĩa đen Lợi thế của người đi trước Giải nghĩa Nếu bạn là người tiên phong, hay nhanh tay hơn người khác thì bạn sẽ chiếm ưu thế. Không phải cái gì cũng là chậm mà chắc. Học tiếng Nhật từ tục ngữ Nhật Bản Hiệu quả khi học tiếng Nhật qua tục ngữ Những câu tục ngữ chính là tinh hoa về mặt ngôn ngữ và văn hóa của Nhật Bản, là một bộ phận không thể thiếu trong đời sống xã hội của người dân. Do đó khi học một câu tục ngữ, bạn sẽ học được cách sử dụng ngữ pháp hiệu quả hơn cũng như trau dồi thêm vốn từ vựng và hiểu biết về văn hóa, con người Nhật Bản để có thể hiểu trọn vẹn ý nghĩa cũng như cách dùng từ của từng câu tục ngữ. Cách học tiếng Nhật qua tục ngữ Nhật Bạn có thể học từng từ, cụm từ trong câu để nhớ mặt chữ và nghĩa của từng từ. Sau đó đọc cả câu để hiểu tổng quát câu nói. Sau khi nhớ rõ câu tục ngữ rồi, bạn có thể tự nghiền ngẫm và sử dụng vốn từ vựng tiếng Nhật vốn có để giải nghĩa lại câu nói. Nếu thiếu từ vựng, hãy đến hỏi giáo viên hoặc bạn bè, để được trợ giúp giải nghĩa câu tục ngữ. Cách này vừa giúp bạn ôn luyện lại kiến thức, vừa biết thêm được cấu trúc ngữ pháp và từ vựng mới nữa. Trên đây là những thông tin về tục ngữ và cách học tục ngữ Nhật Bản hi vọng sẽ trang bị những thông tin bổ ích giúp bạn hiểu hơn về nét văn hóa độc đáo của người Nhật thông qua những câu tục ngữ này. Hai cái sai không làm nên một cái đúng. Ngòi bút sắc hơn thanh kiếm. Khi ở Rome, làm những gì người Roma làm. Nhập gia tùy tục. Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến những câu tục ngữ trên ít nhất một lần. Nhưng bạn đã bao giờ nghe đến những câu tục ngữ Nhật Bản chưa? Dưới đây chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn 20 câu tục ngữ rất thông dụng tại Nhật Bản! Tục ngữ là sự kết tinh của những kiến thức từ đời ông cha để lại. Chúng giúp ta thay đổi cách ta suy nghĩ, sống tốt hơn mỗi ngày. Ngoài ra, nó cũng phần nào phản ánh văn hóa của một quốc gia. Dưới đây là 20 câu tục ngữ Nhật Bản sẽ dạy cho bạn những bài học trong cuộc sống! 1. Đừng cho cô dâu/con dâu ăn cà tím 秋茄子は嫁に食わすな Có rất nhiều cách giải thích cho câu tục ngữ này. Bởi từ "yome" trong tiếng Nhật vừa có nghĩa là cô dâu vừa có nghĩa là con dâu, vì vậy có nhiều cách hiểu khác nhau. Bạn có thể hiểu rằng, câu tục ngữ thể hiện những xích mích không thể tránh khỏi giữa mẹ chồng và nàng dâu, bởi cà tím là một thực phẩm vô cùng ngon. Ý kiến khác lại cho rằng ăn quá nhiều cà tím có thể gây bệnh, người mẹ chồng biết điều đó và muốn bảo vệ con nên đã ngăn không cho cô con dâu ăn. 2. Giấu đầu hở đuôi 頭隠して尻隠さず Câu tục ngữ này có nghĩa là bạn nghĩ rằng bạn đã che giấu tất cả những sai sót của mình, nhưng thực tế bạn chỉ che đậy được một phần của chúng, mọi người khác đều có thể nhìn thấy vấn đề. 3. Sau lễ hội 後の祭り Câu tục ngữ này có nghĩa đen là "đã quá muộn!" Dù bạn hối tiếc điều gì đó thì cũng đã quá muộn, và thật lãng phí thời gian cho việc tiếc nuối. "Matsuri" trong tiếng Nhật có nghĩa là "lễ hội", thường được thực hiện tại các đền thờ Thần đạo, đền thờ Phật giáo, những lễ hội này có không khí rất là vui vẻ. 4. 3 năm ngồi trên tảng đá 石の上にも三年 Điều gì xảy ra khi bạn ngồi trên một hòn đá trong 3 năm? Hòn đá đó sẽ ấm lên. Câu tục ngữ này có nghĩa là cho dù bạn đang trải qua thời kỳ khó khăn, thế nhưng nếu kiên trì, bạn cũng sẽ thay đổi được điều gì đó và mọi thứ sẽ trở nên tốt hơn. 5. Hãy gõ vào cây cầu đá trước khi đi qua 石橋を叩いて渡る Cầu đá theo nghĩa đen là rất chắc chắn. Tuy nhiên, giống như bất kỳ loại cầu nào khác, cầu đá vẫn có thể sụp đổ bất cứ lúc nào nếu cấu trúc xuống cấp. Câu tục ngữ này cho thấy sự cần thiết phải thực hiện những biện pháp phòng ngừa bất trắc cho dù có những chuyện tưởng như đơn giản và an toàn lúc đầu. 6. Cuộc gặp gỡ một lần trong đời 一期一会 Câu tục ngữ này là để nhắc nhở chúng ta rằng những cuộc gặp gỡ với mọi người trong cuộc sống chỉ là tạm thời mà thôi, do đó hãy luôn ghi nhớ, tôn trọng đối phương và cư xử để sau này khi không gặp mặt nhau nữa cũng không phải luyến tiếc điều gì. 7. Cả đầu cá mòi cũng chứa đựng tâm linh 鰯の頭も信心から Nguồn gốc của câu tục ngữ này xuất phát từ thời Edo. Trong thời kỳ đó, người Nhật có phong tục treo đầu cá mòi trên đường vào nhà vào ngày Setubun ngày trước Risshun, ngày đầu tiên của mùa xuân theo lịch âm để xua đuổi linh hồn ma quỷ. Câu này ý muốn nói chỉ cần có đức tin, bất kì thứ gì cũng trở thành sức mạnh chống lại cái xấu, bởi vì đức tin là một điều gì đó rất bí ẩn. 8. Niệm phật vào tai ngựa 馬の耳に念仏 Đàn gảy tai trâu Câu tục ngữ này có nghĩa là việc giảng những điều hay, điều lý tưởng, tuyệt vời cho một người hay một vật không có khả năng hoặc không cố gắng hiểu thật sự lãng phí thời gian. Người Nhật Bản còn những câu tương tự khác như "bàn triết học của Khổng Tử với chó", "đưa tiền cho một con mèo" và "cho heo đeo vòng ngọc". 9. Thả tôm bắt cá tráp 海老で鯛を釣る Thả con cá bé bắt con cá lớn Cá tráp là loại cá cao cấp ở Nhật Bản, và thường được ăn trong các dịp lễ hội hay trong các bữa tiệc ăn mừng. Trong khi đó tôm lại là một loại hải sản rất bình dân và phổ biến. Ý nghĩa của câu tục ngữ này là chỉ cần bỏ ra một chút công sức hoặc số tiền nhỏ là ta có thể thu được lợi nhuận cực lớn. 10. Nằm dưới trướng của kẻ lực lưỡng 縁の下の力持ちAnh hùng vô danh En 縁 là hiên gỗ dài và mỏng trong những ngôi nhà kiểu Nhật Bản, như bạn có thể thấy ở phía dưới bên phải của hình ảnh trên. En không phải là điểm nổi bật, nhận được nhiều chú ý trong thiết kế của một ngôi nhà. Câu tục ngữ này ám chỉ tới việc bạn làm việc chăm chỉ cho người khác nhưng lại không hề được công nhận, cũng như những người anh hùng vô danh, hay những người làm những công việc thầm lặng. Hãy đón xem 10 câu tục ngữ Nhật Bản tiếp theo nhé! Theo Japan IT Works Ca dao tục ngữ là một kho tàng văn học dân gian tồn tại và phát triển từ xa xưa cho đến ngày nay. Ở Nhật Bản, những câu tục ngữ vẫn được nhiều người sử dụng phổ biến và chúng đã trở thành nét đặc trưng mang đậm bản sắc văn hóa của quốc gia lâu đời này. Nếu bạn đang học tiếng Nhật có dự định hoặc đang sinh sống tại Nhật Bản, chắc chắn bạn không thể bỏ qua những câu thành ngữ nổi tiếng và ý nghĩa trong tiếng Nhật được. Vậy những câu tục ngữ ấy là gì? Hãy cùng nhau đọc và suy ngẫm nhé! Mục lục Vài nét tổng quát về tục ngữ Nhật Bản Tổng hợp 10 câu tục ngữ Nhật Bản ý nghĩa nhất Vì sao người Nhật lại thích sử dụng tục ngữ Nhật Bản Vài nét tổng quát về tục ngữ Nhật Bản Tục ngữ là gì? Tục ngữ là một câu nói hoàn chỉnh, diễn đạt trọn vẹn một ý đơn giản, cụ thể, thể hiện một sự thật nhận thức dựa trên ý thức hoặc kinh nghiệm thông thường. Chúng thường mang nội dung nhận xét quan hệ xã hội, truyền đạt kinh nghiệm sống, cho bài học luân lý hay phê phán sự việc. Do đó chúng trở thành một thể loại văn học dân gian. Tục ngữ thường mang ý nghĩa ẩn dụ và sử dụng ngôn ngữ mang hàm ý sâu sắc, nó mang trong mình cả ba chức năng cơ bản của văn học là chức năng nhận thức, chức năng thẩm mỹ và chức năng giáo dục. Tục ngữ Nhật Bản là gì? Tục ngữ Nhật có khác so với tục ngữ của các nước trên thế giới? Một câu tục ngữ của Nhật Bản 諺, ことわざ, kotowaza có thể có dạng Một câu nói ngắn gọn 言い習わし, iinarawashi, Một cụm từ thành ngữ 慣用句, kan'yōku, Một thành ngữ bốn ký tự 四字熟語, yojijukugo. Mặc dù "tục ngữ" và "lời nói" thực tế đồng nghĩa với nhau, nhưng không thể nói giống nhau về "cụm từ thành ngữ" và "thành ngữ bốn ký tự". Không phải tất cả kan'yōku và yojijukugo đều là tục ngữ. Ví dụ, kan'yōku “狐の嫁入り” Kitsune no yomeiri nghĩa đen đám cưới của một con cáo. Ý nghĩa một cơn mưa nắng và yojijukugo “小春日和” koharu biyori nghĩa đen thời tiết mùa xuân. Ý nghĩa đầu xuân ấm áp không phải là tục ngữ. Để được coi là một câu tục ngữ, một từ hoặc cụm từ phải thể hiện một sự thật hoặc sự khôn ngoan chung; nó không thể là một danh từ đơn thuần. Bài viết được tuyển chọn Tổng hợp 10 câu tục ngữ Nhật Bản ý nghĩa nhất 1. 能ある鷹は爪を隠す Cách đọc のうあるたかはつめをかくす Nōarutakahatsumewokakusu Nghĩa đen Chim ưng cao quý không thể dấu móng vuốt của nó. Ý nghĩa Đừng cố che giấu sức mạnh thật sự của bạn. 2. 頭の上の蝿を追え Cách đọc あたまのうえのはえをおえ Atama no ue no hae o oe Nghĩa đen Hãy đuổi con ruồi ở trên đầu mình trước đi. Ý nghĩa Hãy lo cho bản thân mình trước khi đi lo cho người khác. Ghi chú Câu tục ngữ trong tiếng Việt tương tự “Ốc không mang nổi mình ốc lại còn đòi mang cọc cho rêu”. 3. 朱に交われば赤くなる Cách đọc しゅにまじわればあかくなる Shu ni majiwareba akakunaru Nghĩa đen Trộn với mực đỏ thì mọi thứ đều trở thành màu đỏ. Ý nghĩa Con người sẽ trở nên giống với những người ở xung quanh họ. Ghi chú Tương tự như câu “Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng”. 4. 生け簀の鯉 Cách đọc いけすのこい Ikesu no koi Nghĩa đen Cá chép trong bể Ý nghĩa Bị mất hết tự do, hoặc đằng nào cũng nằm ở thể bị động. Ghi chú như câu “Cá trên thớt” trong tiếng Việt. 5. 後の祭り Cách đọc あとのまつりAtonomatsuri Nghĩa đen Đã quá muộn Ý nghĩa Dù bạn hối tiếc một điều gì đó thì cũng đã quá muộn màng, việc tiếc nuối chỉ làm lãng phí thời gian. 6. 魚心あれば水心 Cách đọcうおごころあればみずごころ Uogokoro areba mizugokoro Nghĩa đen Trái tim nước nếu đó là trái tim cá Ý nghĩa Nếu bạn làm tôi bị thương, tôi sẽ đáp trả lại. Ghi chú Tương tự câu “Ăn miếng trả miếng”. 7. 油を売る Cách đọc あぶらをうる Abura wo uru Nghĩa đen Bán dầu Ý nghĩa Nói chuyện phiếm giết thời gian, trốn không làm việc. Nguồn gốc tục ngữ Những người đi bán dầu ở thời Edo thường kéo khách bằng cách dành thời gian dài nói những chuyện trên trời dưới biển. Ghi chú đồng nghĩa với câu “Cà kê dê ngỗng" . 8. 花より団子」 Cách đọc はなよりだんご Hana yori dango Nghĩa đen Bánh dango hơn là hoa Ý nghĩa Bản chất bên trong quan trọng hơn vẻ bề ngoài. Ghi chú Câu này có nghĩa giống câu tục ngữ “Tốt gỗ hơn tốt nước sơn” và “Cái nết đánh chết cái đẹp”. 9. 順風満帆 Cách đọc じゅんぷうまんぱん Junpu Manpan Nghĩa đen “Thuận gió thì căng buồm” Ý nghĩa Công việc suôn sẻ, thuận lợi Ghi chú Giống câu thành ngữ “Thuận buồm xuôi gió” trong tiếng Việt. 10. 馬の耳に念仏 Cách đọc うまのみみにねんぶつ Umanomimininenbutsu Nghĩa đen Niệm Phật vào tai ngựa Ý nghĩa Đừng lãng phí thời gian để giảng những điều hay, lẽ phải cho một người không có khả năng hoặc không cố gắng hiểu. Vì sao người Nhật lại thích sử dụng tục ngữ Nhật Bản Tục ngữ đúc kết kinh nghiệm, lối sống của người xưa và những câu tục ngữ, thành ngữ này, với cách diễn đạt dễ hiểu, nhưng lại ẩn chứa hàm ý sâu sắc, cho đến ngày nay vẫn còn mang rất nhiều gia trị và ý nghĩa đúng đắn, có tác dụng răn đe, giáo dục thế hệ trẻ làm những điều đúng với lương tâm và đạo đức. Bên cạnh đó, các câu tục ngữ hay thành ngữ đều là những nguồn tư liệu quý giá của văn học dân gian, thể hiện đặc trưng văn hóa, bản sắc của người Nhật trong sinh hoạt hằng ngày. Chính vì vậy nên chúng luôn được truyền thụ lại, trở thành những câu nói và lý lẽ được ưa chuộng. Giống với các đất nước khác, Nhật Bản cũng có những câu tục ngữ, thành ngữ mang ý nghĩa sâu sắc được đúc kết từ xa xưa. Và những tục ngữ này cũng hay được người Nhật sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Nếu hiểu rõ ý nghĩa, bạn sẽ có thể sử dụng chúng trong giao tiếp với người Nhật một cách thích hợp và thú vị đó. Bởi vậy, trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu về các câu tục ngữ của Nhật Bản và ví dụ cụ thể để các bạn cùng tham khảo nhé! Tục ngữ Nhật Bản thường dùng và ví dụ 猫に小判 Neko ni koban Trao tiền vàng cho Mèo Câu nói này có nghĩa là trao vật quý giá cho người không trân trọng, không hiểu được giá trị của vật đó thì cũng bằng không, không có tác dụng gì. Câu nói này giống với tục ngữ “đàn gảy tai trâu” của Việt Nam. Ví dụ 彼女は宝石に興味がないので、渡しても猫に小判だ cô ấy không thích đá quý, nên có tặng cho cô ấy thì cũng chả có nghĩa lý gì. 雀の涙 Suzume no namida Nước mắt chim sẻ Câu tục ngữ này được sử dụng để chỉ những thứ vô cùng ít ỏi, không đáng kể. Ví dụ 退職金は雀の涙ほどだった Tiền hưu chỉ như nước mắt chim sẻ. 窮鼠猫を噛む Kyuuso neko wo kamu Cắn con mèo Câu tục ngữ mang ý nghĩa là nếu bị đẩy vào bước đường cùng thì kẻ yếu cũng sẽ vùng lên. Cụ thể ngữ cảnh của câu này là con Chuột yếu đuối đến mấy, bị Mèo đuổi đến đường cùng thì cũng sẽ dùng hết sức mình để cắn con mèo, tìm đường thoát. Ví dụ 権力者が不正を行えば、窮鼠猫を噛むことになる Người lạm dụng quyền lực để áp bức kẻ yếu thì cũng sẽ bị phản kháng lại thôi. 蛙の子は蛙 Kaeru no ko wa kaeru Con của Ếch thì cũng là Ếch Câu nói này mang ý nghĩa giống với câu tục ngữ “Cha nào con nấy”, hay “Hổ phụ sinh hổ tử” của Việt Nam, nhằm ám chỉ rằng tính cách và năng lực của trẻ con thì sẽ giống hệt cha mẹ. Ví dụ 蛙の子は蛙というように、医療業界は自分には向いていないようだ Con của Ếch thì cũng là Ếch mà thôi, tôi không thể bước chân vào ngành Y được. 馬の耳に念仏 Uma no mimi ni nenbutsu Niệm phật tai ngựa Câu tục ngữ này ám chỉ những người không chịu nghe lời khuyên và ý kiến của người khác, khăng khăng làm theo ý mình, giống như việc niệm phật cho con ngựa nghe vậy. Ví dụ どれだけ親身に忠告しても、彼には馬の耳に念仏だった Bao nhiêu lời khuyên của bố mẹ thì cũng chỉ như Niệm phật tai ngựa đối với cậu ta. 一寸の虫にも五分の魂 Issun no mushi ni mo gobu no tamashii Côn trùng bé nhỏ cũng có 1 nửa là linh hồn Ý nghĩa của câu này là dù một động vật nhỏ bé như côn trùng thôi cũng có linh hồn, suy nghĩ,… nên không được phép coi thường. Ví dụ 一寸の虫にも五分の魂で、対戦相手が年下でも真面目に取り組もう Dù đối thủ kém tuổi hơn nhưng cũng không được coi thường, cần phải lên chiến lược cẩn thận。 嘘も方便 Uso mo houben Nói dối cũng là phương tiện Câu nói mang ý nghĩa Dù nói dối là việc xấu nhưng tùy vào từng trường hợp mà nói dối cũng trở thành 1 phương tiện cần thiết. Chẳng hạn như lời nói dối để người khác không phải đau lòng, thì đây là một lời nói dối không những không xấu, mà còn mang ý nghĩa tốt. Ví dụ いま本当のことを伝えて傷つけるより、嘘も方便だ Bây giờ thà nói dối còn hơn nói sự thật để khiến bạn ấy đau lòng 塵も積もれば山となる Chiri mo tsumoreba yama to naru Tích bụi thành núi Câu thành ngữ này ám chỉ bụi tuy nhỏ nhoi, không đáng kể nhưng nếu tích tụ lại thì cũng có thể thành núi. Giống với câu nói “Tích tiểu thành đại” của Việt Nam. Ví dụ 塵も積もれば山となる精神で、貯金を始めた Tôi đang bắt đầu tiết kiệm tiền, bụi tích lâu ngày cũng thành núi mà! 焼け石に水 Yakeishi ni mizu Vẩy nước vào đá nung Câu tục ngữ này ám chỉ sự vô nghĩa của việc cố gắng ít ỏi, giống như việc vẩy nước vào đá đang được nung nóng hừng hực thì cũng không thể làm viên đá đó nguội lạnh đi được dù chỉ 1 chút. Ví dụ いまから仕事をしても焼け石に水だ Bây giờ có làm thì cũng như nước vẩy đá nung thôi. 先んずれば人を制す Sakinzureba hito wo seisu Lợi thế của người đi trước Câu nói mang ý nghĩa nếu bạn là người tiên phong, hay nhanh tay hơn người khác thì bạn sẽ chiếm ưu thế. Không phải cái gì cũng là chậm mà chắc. bài học rút ra đó là trâu chậm thì uống nước đục. Ví dụ 新しいプロジェクトに先んずれば人を制すの精神で取り組んだ Dự án mới này đã được xây dựng dựa trên tinh thần lợi thế của người đi trước! 急がば回れ Isogaba maware Nếu vội thì đi đường vòng Nghe có vẻ ngược nhưng theo suy nghĩ của người Nhật thì câu tục ngữ này lại là một đạo lý đúng đắn. Câu nói mang ý nghĩa là khi gấp gáp vội vàng thì càng không nên chọn phương án nhanh chóng nhưng rủi ro cao, mà nên chọn con đường an toàn dù mất thời gian. Bởi trong trường hợp này, chọn phương án thứ 2 sẽ giúp về bạn đích nhanh hơn vì bạn chỉ việc đi nhanh mà không cần suy nghĩ hay cân nhắc gì hết. Ví dụ 仕事を進める上で効率の良い方法があるが、自分には向いていないので急がば回れで仕上げよう Có cách hữu ích hơn nhưng không phù hợp, nên mình chọn phương án an toàn mà chắc! 転ばぬ先の杖 Korobanu saki no tsue Có gậy chống thì sẽ không bị ngã Từ hình ảnh con người sẽ được chống đỡ bởi chiếc gậy, câu tục ngữ này ám chỉ nếu có sự chuẩn bị từ trước thì sẽ không bị thất bại. Ví dụ 緊急時に備えて防災グッズを用意しておくことは転ばぬ先の杖だ Chuẩn bị sẵn sàng dụng cụ chữa cháy cũng giống như có gậy thì sẽ không bị ngã đó. 聞いて極楽見て地獄 Kiite gokuraku mite jigoku lời đồn không giống với thực tế Câu nói ám chỉ việc nghe được từ người khác chưa chắc đã thật sự là như vậy. Ví dụ 憧れの地に引っ越してきたが、聞いて極楽見て地獄だ Tôi đã chuyển nhà đến nơi tôi hằng ao ước, nhưng đúng là lời đồn không giống với thực tế. 短気は損気 Tanki wa sonki Giận quá mất khôn Câu tục ngữ này giúp ta đúc kết được 1 bài học đó là hành động trong lúc giận dữ sẽ làm tổn hại đến chính chúng ta, nên cần bình tĩnh xử lý mọi việc, không nên nóng giận. Ví dụ 短気は損気なので、いつも笑顔を心がけている Vì nóng giận mất khôn nên lúc nào tôi cũng cố giữ 1 tâm trạng ổn định, tươi vui 鶴の一声 Tsuru no hito koe 1 tiếng hét của con Hạc Câu nói ám chỉ tầm ảnh hưởng lớn của 1 nhân vật nào đó, chỉ cần nói 1 tiếng thì đã có thể khiến mọi người nghe theo. 例:社長の鶴の一声で業務の方針が定まった Chỉ cần 1 câu nói của giám đốc cũng đã có thể quyết định được phương châm của cả công ty. 情けは人の為ならず Nasake wa hito no tame narazu Lòng tốt của mình không có ích với người Thoạt đầu, có vẻ như câu nói mang nội dung không tốt, nhưng nếu hiểu rõ ý nghĩa thì câu tục ngữ này lại mang 1 bài học vô cùng sâu sắc. Bài học đó là nếu ta cho đi thì không chỉ giúp đỡ được người khác lúc này, mà 1 lúc nào đó điều tốt lành cũng sẽ đến với chúng ta. Ví dụ 情けは人の為ならずとも言うし、ボランティアには積極的に参加している “Lòng tốt của mình không có ích với người” nên hãy tích cực tham gia làm tình nguyện 笑う門には福来る Warau kado niwa fuku kitaru Cứ cười tươi, hạnh phúc sẽ tới Câu nói này có ý nghĩa là nếu bạn cười tươi mỗi ngày thì hạnh phúc sẽ tự khắc tìm đến bạn. Ví dụ 友人はいつも笑顔で嬉しそうなので、笑う門には福来るを体現している Bạn của tội lúc nào cũng cười vui vẻ nên hạnh phúc sẽ tự khắc tìm tới cô ấy Thông qua việc tìm hiểu những tục ngữ như trên, bạn cũng có thể rèn luyện tiếng Nhật và tiếp thu cách suy nghĩ cũng như văn hóa của người Nhật. Hiểu cách dùng, hoàn cảnh sử dụng của những tục ngữ này và ứng chúng sẽ không chỉ giúp giao tiếp của bạn trở nên phong phú hơn mà còn có thể để lại ấn tượng đặc biệt trong mắt bạn bè Nhật Bản đó! Chia sẻ Nhật Bản nổi tiếng với nhiều điều, bao gồm cả kiến ​​thức văn hóa lâu đời , thường được phản ánh trong các câu tục ngữ Nhật Bản. Những câu nói này thường ngắn và là kết quả của những quan sát khôn ngoan về văn hóa và xã hội Nhật Bản. Tục ngữ Nhật Bản chứa đầy trí tuệ cổ xưa. Bạn có thể đã nghe một vài trong số chúng mà không nhận ra rằng chúng có nguồn gốc từ Nhật Bản! Vì vậy, đây là những câu tục ngữ Nhật Bản nổi tiếng và truyền động lực nhất sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình và rút ra những bài học quan trọng trong cuộc sống từ sự khôn ngoan của người Nhật. Tục ngữ là những câu nói có ý nghĩa cụ thể và được áp dụng trong những tình huống cụ thể. Chúng có thể được sử dụng để đưa ra quan điểm hoặc làm rõ các trường hợp cụ thể. Nhiều câu tục ngữ có từ thời Nhật Bản cổ đại và bắt nguồn từ văn hóa, lịch sử, và trí tuệ vốn có của Nhật Bản . Hãy xem xét ba biến thể của những câu tục ngữ này 言い習わし iinarawashi, 四字熟語 yojijukugo và 慣用句 kan'youku. iinarawashi Iinarawashi là một câu tục ngữ ngắn gọn chứa đựng những lời khôn ngoan. Tên này là sự kết hợp của các ký tự kanji cho 'lời nói' 言 và 'học' 習. yojijukugo Yojijukugo là một loại tục ngữ chỉ gồm bốn ký tự kanji. Vì nó được tạo thành hoàn toàn bằng các ký tự kanji và bắt nguồn từ các câu tục ngữ của Trung Quốc,loại câu nói này là khó hiểu nhất đối với người mới bắt đầu trong tiếng Nhật. kan’youku Kan’youku là một cụm thành ngữ nhưng dài hơn yojijukugo. Đây là sự đa dạng dài nhất của các câu tục ngữ Nhật Bản. Mặc dù chúng đều rất giống nhau nhưng vẫn có một số khác biệt nhỏ. Không quan trọng chúng thuộc dạng tục ngữ nào của Nhật Bản, nhưng điều quan trọng là phải hiểu ý nghĩa của chúng và rút ra bài học từ chúng. Tục ngữ Nhật Bản về cuộc sống Có thể có những lúc bạn cảm thấy thất vọng hoặc không biết phải làm gì tiếp theo. Dưới đây là một vài câu tục ngữ Nhật Bản có thể giúp bạn tìm ra con đường của mình trong cuộc sống nếu bạn cảm thấy lạc lõng trong quá khứ hoặc cần một chút giác ngộ. anzuru yori umu ga yasushi Bản dịch tiếng Anh Sinh con đơn giản hơn là suy ngẫm về nó. Đôi khi, bạn có thể suy nghĩ quá nhiều về những việc cần làm. Bạn có thể diễn giải điều này đơn giản là “đừng lo lắng nhiều về nó”. Lo lắng về tương lai thì đơn giản, nhưng hầu hết thời gian, điều chúng ta lo lắng lại đơn giản hơn chúng ta tưởng. ashita wa ashita no kaze ga fuku Bản dịch tiếng Anh Gió mai sẽ thổi vào ngày mai. Hoàn cảnh không may hiện tại của bạn không nên làm bạn lo lắng vì mọi thứ thay đổi theo thời gian. Nó cũng ngụ ý tập trung vào hiện tại và tránh lo lắng về tương lai . I no naka no kawazu taikai wo shirazu Bản dịch tiếng Anh Một con ếch sống tốt không biết gì về đại dương. Câu tục ngữ nổi tiếng của Nhật Bản này biểu thị quan điểm của ai đó về thế giới. Họ đưa ra những đánh giá vội vàng và có lòng tự trọng rất cao. Nó như một lời nhắc nhở rằng thế giới chứa đựng những điều rộng lớn hơn nhiều so với tầm nhìn hạn chế của một người. hana yori dango Bản dịch tiếng Anh 'Dumplings over flowers' hoặc 'thực dụng hơn phong cách' Điều này có nghĩa là ai đó không quan tâm đến sự thịnh vượng vật chất hoặc thời trang hoặc một người ít ngây thơ và thực tế hơn. Về bản chất, đó là một người sẽ chọn những công cụ hữu ích thay vì những thứ chỉ dành cho thẩm mỹ. Bởi vì sau khi ăn bánh bao, bạn sẽ không cảm thấy đói nữa. Hoa đơn thuần chỉ để trưng bày. mizu ni nagasu Bản dịch tiếng Anh Dòng nước chảy. Câu tục ngữ Nhật Bản này ngụ ý quên đi, tha thứ và bước tiếp, tương tự như cụm từ tiếng Anh “water under the bridge”. Nắm giữ những bất hạnh trong quá khứ thường chẳng có ý nghĩa gì vì nó chẳng thay đổi được gì, như nước chảy qua cầu. Cho dù việc tha thứ, quên đi và để nỗi đau trôi đi có khó đến đâu, thì tốt nhất là bạn nên làm như vậy. fukusui bon ni kaerazu Bản dịch tiếng Anh Nước đã đổ sẽ không bao giờ trở lại khay. Việc đã làm đã xong,như câu nói của người Anh, 'không có lý do gì để khóc vì sữa bị đổ'. Nó không phục vụ mục đích để giữ sự tức giận hoặc buồn bã chưa được giải quyết. Vì lợi ích của riêng bạn, bạn nên bỏ qua và tiếp tục. minu ga hana Bản dịch tiếng Anh Không nhìn thấy là một bông hoa. Ý tưởng là bạn có thể hình dung ra bông hoa sẽ đẹp như thế nào khi nở rộ, nhưng thường thì trí tưởng tượng của bạn phóng đại vẻ đẹp của bông hoa trong khi thực tế lại thiếu sót. Nó ngụ ý rằng đôi khi, thực tế không tuyệt vời như bạn tưởng tượng. Tục ngữ Nhật Bản về tình yêu Hiện tại bạn có đang yêu không? Hay ai đó đang hy vọng tình yêu của bạn sẽ được đáp lại? Có rất nhiều câu tục ngữ Nhật Bản về tình yêu mà bạn có thể liên tưởng. Dưới đây là một số câu tục ngữ phổ biến nhất của Nhật Bản về tình yêu. koi to seki to wa kakusarenu Bản dịch tiếng Anh Không thể che giấu cả tình yêu và những cơn ho. Tình yêu thương không thể che giấu, cũng như bạn không thể che giấu cơn ho khi bị ốm. Khi một người đang yêu, nó luôn rõ ràng! Những người xung quanh bạn nhận thấy rằng bạn bị bệnh ngay lập tức. Điều này cũng đúng với tình yêu lãng mạn; bạn không thể không bị thu hút bởi một ai đó. Sớm hay muộn, người đặc biệt đó sẽ nhận ra tình cảm của bạn. horeta yamai ni kusuri nashi Bản dịch tiếng Anh Không có cách nào chữa khỏi tình yêu. Không gì có thể chữa lành bệnh thất tình. Một khi đã yêu ai đó thì không thể khiến họ quay đầu lại. Nó ngụ ý rằng tình yêu là thứ mà chúng ta trải nghiệm bằng trái tim chứ không phải là thứ chúng ta có thể chạm vào hoặc nhìn thấy. Bằng cách này, có một tình cảm mạnh mẽ với một ai đó không thể chữa khỏi. Thật khôn ngoan khi để tình yêu bước vào nếu nó gõ cửa vì chống lại nó sẽ chẳng ích gì. sake wa honshin wo arawasu Bản dịch tiếng Anh Sake bộc lộ cảm xúc thật. Vì từ 'honshin' có nghĩa là 'cảm xúc thật', nên những gì được thốt ra trong lúc say thường phản ánh cảm xúc thật của một người. Khi bạn lầm bầm 'Anh yêu em' trong khi uống rượu sake, đó không chỉ là để nói chuyện! Cho dù bạn có cố gắng kìm nén cảm xúc của mình đến mức nào thì rượu cũng sẽ bộc lộ cảm xúc thật của mỗi người. Nếu bạn không đủ can đảm để chia sẻ cảm xúc của mình với ai đó, bạn cũng có thể sử dụng chúng vì lợi ích của mình. ishindenshin Bản dịch tiếng Anh Heart to heart. Trái tim giao tiếp thông qua cảm giác và cảm xúc. Cách duy nhất để giao tiếp với một người đang yêu sâu đậm là bày tỏ cảm xúc thật của bạn từ trái tim. Những người có cam kết tương tự được kết nối với nhau bằng kiểu giao tiếp cảm xúc này vì nó luôn cởi mở, riêng tư và không bị gò bó. の アワビ iso no awabi Bản dịch tiếng Anh Một con bào ngư trênbờ biển. Một loài ốc biển được gọi là bào ngư khá hiếm gặp. Có một bài hát tiếng Nhật kể về câu chuyện của một người đàn ông rơi vào mối tình đơn phương khi đang lặn tìm bào ngư. Cụm từ này cuối cùng có nghĩa là “tình yêu không được đáp lại”. itai doushin Bản dịch tiếng Anh Hai cơ thể, cùng một trái tim. Người ta thường nói rằng “hai người trở thành một” khi một cặp đôi kết hôn , và đó chính xác là những gì đang diễn ra ở đây! Cuối cùng khi họ nói lời thề với nhau, họ trở thành một thể xác, linh hồn và tinh thần. Tương tự như khi hai người là bạn tâm giao, người ta thường cảm nhận được mối liên hệ này, điều này ủng hộ quan điểm rằng tình yêu là sự kết hợp của hai người. Tục ngữ Nhật Bản về sự kiên trì Những câu tục ngữ Nhật Bản về sự kiên nhẫn và nỗ lực hết mình rất phổ biến vì những đặc điểm này được đánh giá cao trong văn hóa truyền thống của Nhật Bản. Đây là những cái mà người Nhật thường sử dụng. nana korobi ya oki Bản dịch tiếng Anh 'Khi bạn ngã bảy lần, hãy đứng dậy lần thứ tám.' Đây là câu nói nổi tiếng nhất của người Nhật và gửi một thông điệp rõ ràng để không bao giờ bỏ cuộc. Không thành công lúc đầu có nghĩa là bạn có thể thử lại. Bạn có thể đã nghe phiên bản tiếng Anh của điều này, nói rằng hãy thử và thử lại cho đến khi bạn thành công. ame futte chikatamaru Bản dịch tiếng Anh Khi trời mưa,trái đất cứng lại.' Câu này có giọng điệu tương tự như hai câu tục ngữ trong tiếng Anh 'sự bình tĩnh sau cơn bão' và 'điều gì không giết chết bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn'. Bạn trở nên mạnh mẽ hơn trong cơn bão khi bạn sống sót. Sau một cơn bão, mặt đất cứng lại; tương tự, nghịch cảnh sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn. saru mo ki kara ochiru Bản dịch tiếng Anh Ngay cả những con khỉ cũng rơi từ trên cây xuống. Ngay cả những người vĩ đại cũng có thể thất bại nếu khỉ có thể rơi từ trên cây xuống. Đó là điều lý tưởng để nói với một người bạn đang chiến đấu với thất bại để thúc đẩy anh ấy tiếp tục cố gắng. Ngoài ra, không ai là hoàn hảo. Nếu bạn phạm sai lầm, đừng cảm thấy tồi tệ về điều đó; mọi người thỉnh thoảng mắc lỗi, ngay cả những người chuyên nghiệp. mikka bouzu Bản dịch tiếng Anh 'một nhà sư trong 3 ngày' Cụm từ này biểu thị một người không nhất quán trong công việc hoặc thiếu ý chí để nhìn thấy mọi thứ thông qua. Họ giống như một người quyết định trở thành một nhà sư nhưng lại bỏ cuộc chỉ sau ba ngày. Ai thậm chí sẽ muốn làm việc với một người không đáng tin cậy như vậy? Tục ngữ Nhật Bản về cái chết Những câu tục ngữ có ảnh hưởng nhất đến chúng ta thường đề cập đến cái chết. Cái chết là một sự thật, nhưng không ai biết nó như thế nào. Hãy xem lại những câu nói của người Nhật này nói gì về cái chết. mizukara boketsu wo horu Bản dịch tiếng Anh Hãy tự đào mồ chôn mình. Câu tục ngữ này có nghĩa lànói bất cứ điều gì ngu ngốc sẽ khiến bạn gặp rắc rối. Trong tiếng Anh, chúng ta cũng thường sử dụng cách diễn đạt tương tự như to dig your own Grave’, nghĩa là to put your foot in your mouth.’ anshin shite shineru Bản dịch tiếng Anh Chết trong hòa bình. Câu tục ngữ Nhật Bản này được dùng để miêu tả một người đã ra đi thanh thản. Bạn cũng có thể sử dụng nó sau khi một vấn đề lớn được giải quyết, một tham vọng cả đời trở thành hiện thực hoặc sự lo lắng đáng kể được xoa dịu và khiến bạn cảm thấy thoải mái. shinin ni kuchinashi Bản dịch tiếng Anh 'Người chết không kể chuyện.' Người đã chết không thể nói ra bí mật hay thậm chí bất cứ điều gì. Đây là nơi câu tục ngữ Nhật Bản này bắt nguồn. Những câu thoại như vậy thường có thể được nghe thấy trong các bộ phim hoặc từ các băng nhóm khủng bố và xã hội đen trong các con hẻm. Tổng kết Ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản bắt nguồn sâu xa từ các câu tục ngữ. Bằng cách nghiên cứu các câu tục ngữ của Nhật Bản, bạn có thể hiểu rõ hơn về văn hóa và con người Nhật Bản. Những điều đó có thể giúp bạn phát triển mối quan hệ với những người khác và giáo dục bạn về văn hóa và các giá trị của Nhật Bản. Nếu bạn đang tìm kiếm thêm nguồn cảm hứng văn hóa, hãy xem Tục ngữ Scotland , Tục ngữ Ireland và Tục ngữ Do Thái của chúng tôi.

câu tục ngữ nhật bản